Dịch

Mountie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của Cảnh sát Hoàng gia Canadadanh từA member of the Royal Canadian Mounted Police.
  2. Thành viên của Công an Miền Tây Bắcdanh từA member of the North West Mounted Police
  3. Nhân viên pháp luật, đặc biệt là người đang tuần tra trên đường cao tốc nông thôndanh từA law officer, particularly one patrolling rural highways.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MountieDạng gốc (base form)
  2. mountiesSố nhiều (plural)
  3. MountiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI