Mountie
danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
- Là thành viên của Cảnh sát Hoàng gia Canadadanh từA member of the Royal Canadian Mounted Police.
- Thành viên của Công an Miền Tây Bắcdanh từA member of the North West Mounted Police
- Nhân viên pháp luật, đặc biệt là người đang tuần tra trên đường cao tốc nông thôndanh từA law officer, particularly one patrolling rural highways.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa