Mosse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mossel Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn cảng trên Tuyến đường Garden của Nam Phi và là khu vực nông nghiệp và du lịch quan trọng của tỉnh Western Cape |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha