Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mossad
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
m
əʊ
̯ˈ
s
ɒ
d
/
US
/
m
ə
ˈ
s
ɑ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơ quan tình báo quốc gia Israel
danh từ riêng
The national intelligence agency of Israel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mossad
Mossad
ist
Thành viên của cơ quan gián điệp Mossad của Israel
danh từ
Mossad
nik
Nhân viên của Mossad
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
מוֹסָד
mosád
Ví dụ
Sami
was
an
agent
for
the
Mossad
.
Was
Robert
Maxwell
a
Mossad
agent
?
the
primary
focus
of
the
Mossad
is
on
Arab
nations
AI
1
Cơ quan tình báo quốc gia Israel
1
Cơ quan tình báo quốc gia Israel
1
Cơ quan tình báo quốc gia Israel