Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moses sole
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
z
ɪ
z
ˈ
s
əʊ
l
/
US
/ˈ
m
oʊ
z
ə
s
ˈ
s
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Các loài Pardachirus marmoratus của cá nhỏ ở Biển Đỏ
danh từ
Any of species Pardachirus marmoratus of small fish of the Red Sea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Moses sole
Dạng gốc
(base form)
Moses sole
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài Pardachirus marmoratus của cá nhỏ ở Biển Đỏ
1
Các loài Pardachirus marmoratus của cá nhỏ ở Biển Đỏ
1
Các loài Pardachirus marmoratus của cá nhỏ ở Biển Đỏ