Nghĩa chính
- Khảmtính từMosaic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mosaical roddanh từ | danh từ | Cây gậy bói toán |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MosaicalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnMosaicus
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mosaical roddanh từ | danh từ | Cây gậy bói toán |