Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mortenson
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
danh từ riêng
A surname from Danish or Norwegian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mortenson
Dạng gốc
(base form)
Mortenson
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Morten
+
-son
mượn từ Danish and Norwegian
Mortensen
AI
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy