Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Morningstar
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Morningstar
Dạng gốc
(base form)
Morningstar
s
Số nhiều
(plural)
morningstar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lucero
giống đực
Vật sáng (vật thể phát sáng tự nhiên)
lucífero
giống đực
Sao mai, hành tinh sao Kim
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ