Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mormoness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ Mặc Môn
danh từ
A female Mormon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mormoness
Dạng gốc
(base form)
Mormoness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Mormon
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ Mặc Môn
1
Người phụ nữ Mặc Môn
1
Người phụ nữ Mặc Môn