Dịch

Moreland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Quận Pope, Arkansasdanh từ riêngA township in Pope County, Arkansas.
  3. Thị trấn ở Quận Coweta, Georgiadanh từ riêngA town in Coweta County, Georgia.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Wayne County, Ohio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MorelandDạng gốc (base form)
  2. morelandsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Lycoming
  1. Thị trấn ở Quận Lycoming, PennsylvaniaA township in Lycoming County, Pennsylvania.

AI