Moreland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Pope, Arkansasdanh từ riêngA township in Pope County, Arkansas.
- Thị trấn ở Quận Coweta, Georgiadanh từ riêngA town in Coweta County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Wayne County, Ohio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MorelandDạng gốc (base form)
- morelandsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Lycoming
- Thị trấn ở Quận Lycoming, PennsylvaniaA township in Lycoming County, Pennsylvania.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha