Dịch

Mor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MorDạng gốc (base form)
  2. MorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mor.danh từ riêngViết tắt của Morocco: một quốc gia ở Bắc Phi

Ví dụ

  • Tikva’s , . 7.

AI