Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Moogless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bộ tổng hợp Moog
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a Moog synthesizer.
Nguồn gốc
(etymology)
Moog
+
-less
Ví dụ
>
NP
:
Dick
Hyman
,
"
MOOG
:
The
Electric
Eclectics
of
Dick
Hyman
"
woob
,
woob
,
>
woob
!
I'm
jealous
,
Moogless
and
jealous
.
lots
of
hugs
and
kisses
,
Jason
the
Moogless
AI
1
Không có bộ tổng hợp Moog
1
Không có bộ tổng hợp Moog
1
Không có bộ tổng hợp Moog