Dịch

Monte

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonteDạng gốc (base form)
  2. MontesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Monte Carlodanh từ riêng, danh từQuận của Monaco, Châu Âu, nổi tiếng với các sòng bạc
El Montedanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Monte Riodanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, California, Hoa Kỳ
monte-jusdanh từThiết bị nâng chất lỏng bằng áp suất không khí hoặc hơi nước trong bình chứa chất lỏng
Del Montedanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
Monte Rosadanh từ riêngKhối núi ở phần phía đông của dãy núi Pennine Alps, ở biên giới giữa Ý và Thụy Sĩ
Mira Montedanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Ventura, California, Hoa Kỳ
Monte Leonedanh từ riêngNgọn núi cao nhất của dãy Lepontine Alps, nằm ở biên giới giữa Thụy Sĩ và Ý

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI