Dịch

Monsanto

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonsantoDạng gốc (base form)
  2. MonsantosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ! , !

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaMonsanto

AI