Monsanto
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MonsantoDạng gốc (base form)
- MonsantosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ! , !
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaMonsanto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha