Monroeville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Monroe, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Monroe County, Alabama, United States.
- Khu định cư cũ ở Quận Colusa, Californiadanh từ riêngA former settlement in Colusa County, California.
- Tên cũ của Hales Grove, Californiadanh từ riêngThe former name of Hales Grove, California.
- Thị trấn ở Quận Allen, Indianadanh từ riêngA town in Allen County, Indiana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Monroevilledanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Erie, Ohio, Hoa Kỳ |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester, New JerseyAn unincorporated community in Gloucester County, New Jersey.
Nguồn gốc (etymology)
Monroe-ville