Dịch

Monroeville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Monroe, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Monroe County, Alabama, United States.
  2. Khu định cư cũ ở Quận Colusa, Californiadanh từ riêngA former settlement in Colusa County, California.
  3. Tên cũ của Hales Grove, Californiadanh từ riêngThe former name of Hales Grove, California.
  4. Thị trấn ở Quận Allen, Indianadanh từ riêngA town in Allen County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

North Monroevilledanh từ riêngCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Erie, Ohio, Hoa Kỳ

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester, New JerseyAn unincorporated community in Gloucester County, New Jersey.

Nguồn gốc (etymology)

Monroe-ville

AI