Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mongoloid fold
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
ŋ
ɡ
ə
ˌ
l
ɔɪ
d
ˈ
f
əʊ
l
d
/
US
/ˈ
m
ɑ
ŋ
ɡ
ə
ˌ
l
ɔɪ
d
ˈ
f
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với epicanthus
danh từ
Synonym of epicanthus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mongoloid fold
Dạng gốc
(base form)
Mongoloid fold
s
Số nhiều
(plural)
mongoloid fold
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epicanthus
AI
1
Đồng nghĩa với epicanthus
1
Đồng nghĩa với epicanthus
1
Đồng nghĩa với epicanthus