Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Spanish.
- Từ điển Tây Ban Nha-Nahuatl năm 1571 của Alonso de Molina, Vocabulario en lengua castellana y mexicanadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alonso de Molina's 1571 Spanish-Nahuatl dictionary, Vocabulario en lengua castellana y mexicana.
- Thành phố ở Chilêdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Chile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MolinaDạng gốc (base form)
- MolinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abot Molinadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Umingan, Pangasinan, Philippines |
Ví dụ
- , .
- , .