Dịch

Molina

danh từ riêng (proper noun)
/mɵˈlinə/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Spanish.
  2. Từ điển Tây Ban Nha-Nahuatl năm 1571 của Alonso de Molina, Vocabulario en lengua castellana y mexicanadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alonso de Molina's 1571 Spanish-Nahuatl dictionary, Vocabulario en lengua castellana y mexicana.
  3. Thành phố ở Chilêdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Chile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MolinaDạng gốc (base form)
  2. MolinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Abot Molinadanh từ riêngBarangay ở Umingan, Pangasinan, Philippines

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI