Nghĩa chính
- Địa điểm điều tra dân số ở Quận Kern, California, Mỹdanh từ riêngA census-designated place in Kern County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mojave-asterdanh từ | danh từ | Xylorhiza tortifolia, một loài thực vật thân gỗ |
| Mojave Desertdanh từ riêng | danh từ riêng | Sa mạc khô cằn ở miền nam California, phía bắc và phía đông Los Angeles và phía đông nam Sierra Nevada, sa mạc khô cằn nhất ở Bắc Mỹ |
| Mojave sand-verbenadanh từ | danh từ | Abronia pogonantha, một loài thực vật có hoa được tìm thấy ở sa mạc Mojave |
| Mojave yucca | Chưa có nghĩa | |
| Mojave rattlesnake | Chưa có nghĩa |