Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Moishe
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
ɔɪ
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Yiddish
danh từ riêng
A male given name from Yiddish.
2
Đồng nghĩa với Moses
danh từ riêng
Synonym of Moses (the Hebrew Jewish prophet)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yiddish
משה
moyshe
từ tiếng Do Thái
משה
moshé
AI
1
Tên nam từ tiếng Yiddish
2
Đồng nghĩa với Moses
1
Tên nam từ tiếng Yiddish
2
Đồng nghĩa với Moses
1
Tên nam từ tiếng Yiddish
2
Đồng nghĩa với Moses