Dịch

Mohr

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MohrDạng gốc (base form)
  2. mohrsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mohr pipettedanh từLoại pipet dùng để đo thể tích chất lỏng được phân phối bằng một loạt vạch đánh dấu (như trên ống đong chia độ) để biểu thị các thể tích khác nhau
Mohr's circledanh từ riêngBiểu diễn đồ họa hai chiều của định luật biến đổi cho tensor ứng suất Cauchy
Abyssinian mohrdanh từĐồng nghĩa với Soemmerring's gazelle
Mohr-Tranebjærg syndromeHội chứng lặn liên kết với nhiễm sắc thể X hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng mất thính lực khởi phát sớm ở thời thơ ấu, sau đó là loạn trương lực cơ tiến triển hoặc mất điều hòa khởi phát ở tuổi vị thành niên, suy giảm thị lực từ tuổi trưởng thành trở đi và cuối cùng là chứng mất trí nhớ
Mohring effectdanh từQuan sát cho thấy, nếu tần suất dịch vụ vận chuyển (ví dụ: xe buýt mỗi giờ) tăng theo nhu cầu thì nhu cầu tăng sẽ rút ngắn thời gian chờ đợi của hành khách tại các điểm dừng và nhà ga

Ví dụ

  • Snorri , Sadpara , 8,611- .

AI