Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mohri
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Aconitum chasmanthum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The plant Aconitum chasmanthum.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mohri
mohri
te
Khoáng chất màu xanh nhạt hình lăng trụ đơn tà có chứa hydro, sắt, nitơ, oxy và lưu huỳnh
danh từ
AI
1
Cây Aconitum chasmanthum
1
Cây Aconitum chasmanthum
1
Cây Aconitum chasmanthum