Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mohism
danh từ
(noun)
/ˈ
m
əʊ
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Mặc gia, Mặc giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The doctrines of Mozi and his followers, especially the concept of universal love.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
moísmo
giống đực
Mặc gia, Mặc giáo
AI
1
Mặc gia
1
Mặc gia
1
Mặc gia