Nghĩa chính
- Mô-ga-đi-sudanh từ riêngThe capital city of Somalia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mogadishu linedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời điểm mà sự tham gia của nước ngoài vào một cuộc xung đột chuyển từ gìn giữ hòa bình hoặc ngoại giao sang các hoạt động chiến đấu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , .