Dịch

Mogadishu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mô-ga-đi-sudanh từ riêngThe capital city of Somalia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Mogadishu linedanh từ riêngThời điểm mà sự tham gia của nước ngoài vào một cuộc xung đột chuyển từ gìn giữ hòa bình hoặc ngoại giao sang các hoạt động chiến đấu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI