Dịch

Modern Aramaic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Neo-Aramaicdanh từ riêngSynonym of Neo-Aramaic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI