Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Modern Aramaic
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Neo-Aramaic
danh từ riêng
Synonym of Neo-Aramaic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Neo-Aramaic
Ví dụ
I
love
Modern
Aramaic
languages
.
AI
1
Đồng nghĩa với Neo-Aramaic
1
Đồng nghĩa với Neo-Aramaic
1
Đồng nghĩa với Neo-Aramaic