Dịch

Mn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Mondaydanh từAbbreviation of Monday.

Cụm từ (phrase)

12 MNdanh từNửa đêm
I'mn'ttừ viết tắtDạng rút gọn của I + am + not

Họ từ (word family)

cùng gốc Mn

Ví dụ

  • 25 .

AI