Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Mn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Monday
danh từ
Abbreviation of Monday.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
12 MN
danh từ
danh từ
Nửa đêm
I'mn't
từ viết tắt
từ viết tắt
Dạng rút gọn của I + am + not
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mn
Mn
S
manganese(II) sulfide
chưa dịch
danh từ
Ví dụ
Manganese
is
a
chemical
element
with
atomic
number
25
and
element
symbol
Mn
.
AI
1
Viết tắt của Monday
1
Viết tắt của Monday
1
Viết tắt của Monday