Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
12 MN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa đêm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Midnight.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
三更半夜
sān gēng bàn yè
Nửa đêm, đêm khuya, canh ba nửa đêm
Tiếng Tây Ban Nha
medianoche
Nửa đêm
AI
1
Nửa đêm
1
Nửa đêm
1
Nửa đêm