Mme
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Madamedanh từAbbreviation of Madame.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MmeDạng gốc (base form)
- MmesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mme. Santa Clausdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mrs. Claus |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápMme
Ví dụ
- , ( ), , .Đi cùng họ là hai đứa trẻ hoàng gia, các công chúa Tantes (những cô con gái lớn tuổi của Louis XV), bà Elisabeth, Bá túc Provence và vợ ông.