Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Miss Austenish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Austenish
tính từ
Synonym of Austenish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Austenish
Ví dụ
Her
cousin
has
all
the
odds
in
his
favor
,
except
that
she
is
not
in
love
with
him
;
but
then
she
is
so
sensible
and
so
Miss-Austenish
that
that
seems
a
small
obstacle
.
If
this
were
a
little
more
clever
,
it
would
be
Miss
Austenish
.
Nguồn gốc
(etymology)
Miss Austen
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với Austenish
1
Đồng nghĩa với Austenish
1
Đồng nghĩa với Austenish