Dịch

Misery

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên miệt thị Missouri: một bang của Hoa Kỳdanh từ riêngDerogatory name for Missouri: a state of the United States.

Cụm từ (phrase)

misery loves companycụm từNỗi đau khổ sẽ dễ chịu đựng hơn khi người ta không phải là người duy nhất khốn khổ
misery litdanh từThể loại văn học được cho là tiểu sử chủ yếu liên quan đến chiến thắng của nhân vật chính trước những tổn thương cá nhân hoặc bị lạm dụng
misery whipdanh từChiếc cưa ngang dành cho hai người, thường dài hơn 10 feet, dùng để đốn hạ những cây lớn
misery porndanh từĐồng nghĩa với misery lit
misery indexdanh từChỉ số kinh tế được tính bằng cách cộng tỷ lệ thất nghiệp với tỷ lệ lạm phát
mountain miserydanh từCác chi Chamaebatia của cây bụi thường xanh thơm
Fat Man's Miserydanh từ riêngLối đi hẹp, quanh co hình lỗ khóa ở Hang Mammoth, Kentucky, Mỹ
long streak of miserydanh từNgười cao, gầy với thái độ u ám

Họ từ (word family)

cùng gốc Misery

Nguồn gốc (etymology)

Missourimisery

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , [] ( ) , , ( ), [...]

AI