Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Minnesota River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Minnesota
danh từ riêng
Synonym of Minnesota (“tributary of the Mississippi River”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Minnesota
AI
1
Đồng nghĩa với Minnesota
1
Đồng nghĩa với Minnesota
1
Đồng nghĩa với Minnesota