Nghĩa chính
- Hòn đảo của Philippinesdanh từ riêngAn island of the Philippines.
- Một trong ba nhóm đảo ở Philippinesdanh từ riêngOne of the three island groups in the Philippines
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mindanao boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox spilocephala, đặc hữu của Mindanao và các đảo lân cận ở miền nam Philippines |
| Northern Mindanaodanh từ riêng | danh từ riêng | Một khu vực hành chính của Philippines bao gồm năm tỉnh: Bukidnon, Camiguin, Misamis Occidental, Misamis Oriental và Lanao del Norte |
| Autonomous Region in Muslim Mindanaodanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực lịch sử của Philippines, bao gồm các tỉnh Sulu, Tawi-Tawi, Lanao del Sur, Basilan và Maguindanao |
| Bangsamoro Autonomous Region in Muslim Mindanaodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Bangsamoro |
Ví dụ
- 3 .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMindanao
- từ MaguindanaoMagindanaw
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha