Minas
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MinasDạng gốc (base form)
- MinasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Minasdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Nova Scotia, Canada |
| Minas Geraisdanh từ riêng | danh từ riêng | Bang ở khu vực Đông Nam, Brazil. Vốn: Belo Horizonte |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Minas- MinasianMột họ từ tiếng Armeniadanh từ riêng
- MINASWANViết tắt của Matz is nice and so we are nice: một phương châm của cộng đồng ngôn ngữ lập trình Ruby, liên quan đến thái độ của Yukihiro Matsumoto (biệt danh Matz, sinh năm 1965), nhà khoa học máy tính người Nhật, người đã thiết kế ngôn ngữ nàycụm từ
- MinasyanMột họ từ tiếng Armeniadanh từ riêng
- minasragriteKhoáng chất màu xanh lăng trụ đơn tà chứa hydro, oxy, lưu huỳnh và vanadidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy LạpΜηνάςMinás
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMinas
- mượn từ tiếng ArmeniaՄինասMinas
Ví dụ
- Gerais .
- .
- , .