Dịch

Millar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ có nguồn gốc từ một nghề nghiệp, một biến thể của Millerdanh từ riêngA surname originating as an occupation, a variant of Miller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MillarDạng gốc (base form)
  2. MillarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Millard Countydanh từ riêngMột trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fillmore
Millard Fillmoredanh từNhân vật chính trị ít được biết đến, không nổi bật hoặc tầm thường
Millard-Gubler syndromedanh từTổn thương ở cầu não, dẫn đến song thị, mắt lác và liệt nửa người đối diện ở các chi

Họ từ (word family)

cùng gốc Millar

AI