Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miliot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những cư dân của đảo Milos của Hy Lạp
danh từ
One of the inhabitants of the Greek island of Milos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Miliot
Dạng gốc
(base form)
Miliot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Milos
+
-iot
AI
1
Một trong những cư dân của đảo Milos của Hy Lạp
1
Một trong những cư dân của đảo Milos của Hy Lạp
1
Một trong những cư dân của đảo Milos của Hy Lạp