Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miliband
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Miliband
Dạng gốc
(base form)
Miliband
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Miliband
Miliband
ian
Liên quan đến Ed Miliband, cựu lãnh đạo Đảng Lao động Anh
tính từ
Mili
fandom
Phong trào thanh niên dựa trên Internet ủng hộ Ed Miliband, lúc đó là lãnh đạo của Đảng Lao động Anh
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ