Mika
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
- Tên unisex từ tiếng Do Thái, biến thể của Micahdanh từ riêngA unisex given name from Hebrew, variant of Micah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MikaDạng gốc (base form)
- MikasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtみかMika
- từ tiếng Do Tháiמִיכָהmīḵāh
Ví dụ
- long-simmering .
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc Mika- mikadoDanh hiệu cũ của các Thiên hoàng Nhật Bản trong một thời kỳ nhất địnhdanh từ
- MikaelaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, cách sử dụng hiện đại, biến thể của Michaeladanh từ riêng
- MikaylaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, cách sử dụng hiện đại, biến thể của Michaeladanh từ riêng
- mikanLoại trái cây họ cam quýt không hạt Citrus unshiu, có nguồn gốc từ Nhật Bản, có kích thước bằng quả quýtdanh từ