Dịch

Mihok

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MihokDạng gốc (base form)
  2. MihoksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HungaryMihók
  2. mượn từ tiếng SlovakiaMihok

AI