Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mickey Mantle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
i
ˈ
m
æ
n
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Anh hùng nổi tiếng và nhà vô địch trong một lĩnh vực
danh từ
A popular hero and champion in a field.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mickey Mantle
Dạng gốc
(base form)
Mickey Mantle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
does
not
mean
that
the
1940
Buick
was
the
Mickey
Mantle
of
automobiles
,
but
it
was
an
all-star
Meggi
O'Day
,
the
Mickey
Mantle
of
the
poultry
world
,
has
added
another
championship
to
her
list
of
titles
.
The
little
Leghorn
hen
laid
another
egg
....
AI
1
Anh hùng nổi tiếng và nhà vô địch trong một lĩnh vực
1
Anh hùng nổi tiếng và nhà vô địch trong một lĩnh vực
1
Anh hùng nổi tiếng và nhà vô địch trong một lĩnh vực