Dịch

Mickey Mantle

danh từ (noun)
US/ˈmɪki ˈmæntəl/

Nghĩa chính

  1. Anh hùng nổi tiếng và nhà vô địch trong một lĩnh vựcdanh từA popular hero and champion in a field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mickey MantleDạng gốc (base form)
  2. Mickey MantlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1940 ,
  • Meggi O'Day, , . ....

AI