Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Mickey Bliss
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
i
ˈ
b
l
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đái (hành động đi tiểu)
danh từ
piss (act of urination)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mickey
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take the mickey
động từ
động từ
Chế giễu, trêu chọc
AI
1
Đái (hành động đi tiểu)
1
Đái (hành động đi tiểu)
1
Đái (hành động đi tiểu)