Dịch

Mick

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là tên thu nhỏ của tên nam Michaeldanh từ riêngA diminutive of the male given name Michael.
  2. Người Irelanddanh từAn Irishman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MickDạng gốc (base form)
  2. MicksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soft Mickdanh từ riêngNgười xa hoa
Pat and Mickdanh từ, tính từĐâm
on the Pat and Mickcụm giới từĐau ốm; nghỉ việc do không khỏe
take the mickChế giễu
Mickey Ddanh từ riêngMcDonald's, một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh
micky offđộng từĐồng nghĩa với mike off
Mickey D'sdanh từ riêngMcDonald's (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)

AI