Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Michell
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Michell
Dạng gốc
(base form)
Michell
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Michell
Michell
e
Tên riêng nữ
danh từ riêng
Michell
i
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
michell
amine
Các nhóm alkaloid atropisomeric có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus HIV
danh từ
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt