Dịch

Michalec

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MichalecDạng gốc (base form)
  2. MichalecsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng SlovakiaMichalec

AI