Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Miaotze
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Miao
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of Miao (“ethnic group”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Miao
AI
1
Đồng nghĩa với Miao
1
Đồng nghĩa với Miao
1
Đồng nghĩa với Miao