Messiah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vị cứu tinh hoặc người giải phóng đã được hứa hẹn và mong đợi của dân tộc Do Tháidanh từ riêngThe promised and expected savior or liberator of the Jewish people.
- Vị cứu tinh hoặc người giải phóng một nhóm ngườidanh từ riêngA saviour or liberator of a group of people.
- Chúa Giêsu Kitôdanh từ riêngJesus Christ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| messiah complexdanh từ | danh từ | Hoang tưởng đấng cứu thế |
| false messiah | Vị cứu tinh giả tạo | |
| promised messiah | Đấng cứu thế được hứa hẹn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MessiahNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMessyas
Ví dụ
- .
- .
- .