Merck
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Merck's rhinodanh từ | danh từ | Tê giác của Merck |
| Merck's rhinocerosdanh từ | danh từ | Loài tê giác đã tuyệt chủng thuộc loài †Stephanorhinus kirchbergensis, sống ở Á-Âu trong thế Pleistocen |
Họ từ (word family)
cùng gốc MerckNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha