Dịch

Merced

danh từ riêng (proper noun)
/mɜːrˈsɛd/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Merced, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Merced County, California, United States.
  3. Huyện ở bang San José, tỉnh San José, Costa Ricadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A district in San José canton, San José province, Costa Rica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MercedDạng gốc (base form)
  2. MercedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Merced Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Merced
Mercedes-Benzdanh từ riêng, danh từThương hiệu hoặc nhãn hiệu ô tô của Daimler-Benz
Mercedes Umañadanh từ riêngThị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador
Mercedes La Ceibadanh từ riêngThị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador

Ví dụ

  • 10.
  • , .
  • , , Tenaya , . .

AI