Dịch

Mendocino

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Mendocino County, California, United States.

Cụm từ (phrase)

Mendocino Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ukiah

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamendocino

Ví dụ

  • “ . , ,” .
  • , 9,200 .

AI