Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Menard, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small city, the county seat of Menard County, Texas, United States.
- Dạng tỉnh lược của Menard Countydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Menard County.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MenardDạng gốc (base form)
- MenardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Menard Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Petersburg. Được đặt theo tên của Pierre Menard |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápMénard