Dịch

Memphitic

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Memphis hoặc Memphistính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Memphis or the Memphites.
  2. Đồng nghĩa với Bohairicdanh từ riêngSynonym of Bohairic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Memphite-ic

  1. từ tiếng Anh trung đạimemphetik
  2. từ tiếng LatinhMemphīticus

Họ từ (word family)

cùng gốc Memphitic

AI