Memphitic
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Memphis hoặc Memphistính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Memphis or the Memphites.
- Đồng nghĩa với Bohairicdanh từ riêngSynonym of Bohairic.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa