Meltzer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MeltzerDạng gốc (base form)
- MeltzersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meltzer's triaddanh từ riêng | danh từ riêng | Ban xuất huyết sờ thấy, đau khớp và suy nhược: ba triệu chứng gợi ý chẩn đoán bệnh cryoglobulin máu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha