Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Melite
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố cổ ở Malta ngày nay
danh từ riêng
An ancient city in what is now Malta.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Melite
Melite
ne
Tên cũ của Malatya: một thành phố ở Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ riêng
Melite
nian
Của, từ hoặc liên quan đến Melitene
tính từ, danh từ
AI
1
Thành phố cổ ở Malta ngày nay
1
Thành phố cổ ở Malta ngày nay
1
Thành phố cổ ở Malta ngày nay